отчи́слить
Dấu sắc trên отчи́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отчи́слить nghĩa là khầu trừ, khấu bớt, trích ra, chi ra.
Nghĩa của отчи́слить
Thể hoàn thành của отчисля́ть.
Động từ
- Khầu trừ, khấu bớt, trừ bớt, trích ra.
- Trích ra, chi ra, xuất ra.
- Thải bớt, đuổi bớt, sa thải, thải hồi, thanh thải.
Cặp thể của отчи́слить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отчи́слить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отчи́слю |
| ты | отчи́слишь |
| он / она́ / оно́ | отчи́слит |
| мы | отчи́слим |
| вы | отчи́слите |
| они́ | отчи́слят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отчи́слил |
| Giống cái (она́) | отчи́слила |
| Giống trung (оно́) | отчи́слило |
| Số nhiều (они́) | отчи́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отчи́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отчи́слите |
Họ từ của отчи́слить
Câu hỏi thường gặp
отчислить nghĩa là gì?
отчислить (động từ) nghĩa là khầu trừ, khấu bớt, trích ra, chi ra.
отчислить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отчи́слить (phiên âm Latinh otčíslitʹ, IPA [ɐˈt͡ɕːis⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.