перегоре́ть
Dấu sắc trên перегоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегоре́ть nghĩa là cháy, hỏng, cháy hết, cháy sạch.
Nghĩa của перегоре́ть
Thể hoàn thành của перегора́ть.
Động từ
- [bị] cháy, hỏng, cháy hỏng.
- Cháy hết, cháy sạch, cháy ra tro; (nghĩa bóng) tàn lụi, tàn tạ, hết rồi.
- Hoai, mục, mủn.
Cặp thể của перегоре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегоре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перегорю́ |
| ты | перегори́шь |
| он / она́ / оно́ | перегори́т |
| мы | перегори́м |
| вы | перегори́те |
| они́ | перегоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегоре́л |
| Giống cái (она́) | перегоре́ла |
| Giống trung (оно́) | перегоре́ло |
| Số nhiều (они́) | перегоре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегори́те |
Họ từ của перегоре́ть
Câu hỏi thường gặp
перегореть nghĩa là gì?
перегореть (động từ) nghĩa là cháy, hỏng, cháy hết, cháy sạch.
перегореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегоре́ть (phiên âm Latinh peregorétʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.