поме́щичий
Dấu sắc trên поме́щичий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поме́щичий nghĩa là địa chủ, chúa đất.
Nghĩa của поме́щичий
Tính từ
- [Thuộc về, của] địa chủ, chúa đất.
Biến cách của поме́щичий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поме́щичий | поме́щичье | поме́щичья | поме́щичьи |
| Sinh cách | поме́щичьего | поме́щичьего | поме́щичьей | поме́щичьих |
| Tặng cách | поме́щичьему | поме́щичьему | поме́щичьей | поме́щичьим |
| Đối cách | поме́щичий / поме́щичьего | поме́щичье | поме́щичью | поме́щичьи / поме́щичьих |
| Công cụ cách | поме́щичьим | поме́щичьим | поме́щичьей | поме́щичьими |
| Giới cách | поме́щичьем | поме́щичьем | поме́щичьей | поме́щичьих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của поме́щичий
Câu hỏi thường gặp
помещичий nghĩa là gì?
помещичий (tính từ) nghĩa là địa chủ, chúa đất.
помещичий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поме́щичий (phiên âm Latinh poméščičij, IPA [pɐˈmʲeɕːɪt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.