похолода́ть
Dấu sắc trên похолода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похолода́ть nghĩa là trở lạnh, trở rét.
Nghĩa của похолода́ть
Thể hoàn thành của холода́ть.
Động từ
- Trở lạnh, trở rét, lạnh, reta.
Cặp thể của похолода́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похолода́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похолода́ю |
| ты | похолода́ешь |
| он / она́ / оно́ | похолода́ет |
| мы | похолода́ем |
| вы | похолода́ете |
| они́ | похолода́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похолода́л |
| Giống cái (она́) | похолода́ла |
| Giống trung (оно́) | похолода́ло |
| Số nhiều (они́) | похолода́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похолода́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похолода́йте |
Họ từ của похолода́ть
Câu hỏi thường gặp
похолодать nghĩa là gì?
похолодать (động từ) nghĩa là trở lạnh, trở rét.
похолодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похолода́ть (phiên âm Latinh poxolodátʹ, IPA [pəxəɫɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.