преподнести́
Dấu sắc trên преподнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преподнести́ nghĩa là biếu, hiến, đem lại, mang lại.
Nghĩa của преподнести́
Thể hoàn thành của преподноси́ть.
Động từ
- Biếu, hiến, dâng, tặng, cúng.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (делать что́-л. неожиданное) đem lại, mang lại.
Cặp thể của преподнести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преподнести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | преподнесу́ |
| ты | преподнесёшь |
| он / она́ / оно́ | преподнесёт |
| мы | преподнесём |
| вы | преподнесёте |
| они́ | преподнесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преподнёс |
| Giống cái (она́) | преподнесла́ |
| Giống trung (оно́) | преподнесло́ |
| Số nhiều (они́) | преподнесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преподнеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преподнеси́те |
Họ từ của преподнести́
Câu ví dụ với преподнести́
- Я хочу преподнести ей подарок на день рождения. Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7807580
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
преподнести nghĩa là gì?
преподнести (động từ) nghĩa là biếu, hiến, đem lại, mang lại.
преподнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преподнести́ (phiên âm Latinh prepodnestí, IPA [prʲɪpədʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.