TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припе́чь

thể hoàn thành
pripéčʹ[prʲɪˈpʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припе́чь nghĩa là nung nấu, sưởi nóng.

Nghĩa của припе́чь

Thể hoàn thành của припека́ть.

Động từ

  1. Nung nấu, sưởi nóng, sưởi ấm.

Cặp thể của припе́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припе́чь

NgôiTương lai
яприпеку́
тыприпечёшь
он / она́ / оно́припечёт
мыприпечём
выприпечёте
они́припеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)припёк
Giống cái (она́)припекла́
Giống trung (оно́)припекло́
Số nhiều (они́)припекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припеки́те

Họ từ của припе́чь

Câu hỏi thường gặp

припечь nghĩa là gì?

припечь (động từ) nghĩa là nung nấu, sưởi nóng.

припечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припе́чь (phiên âm Latinh pripéčʹ, IPA [prʲɪˈpʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.