припе́чь
Dấu sắc trên припе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
припе́чь nghĩa là nung nấu, sưởi nóng.
Nghĩa của припе́чь
Thể hoàn thành của припека́ть.
Động từ
- Nung nấu, sưởi nóng, sưởi ấm.
Cặp thể của припе́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ припе́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | припеку́ |
| ты | припечёшь |
| он / она́ / оно́ | припечёт |
| мы | припечём |
| вы | припечёте |
| они́ | припеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | припёк |
| Giống cái (она́) | припекла́ |
| Giống trung (оно́) | припекло́ |
| Số nhiều (они́) | припекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | припеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | припеки́те |
Họ từ của припе́чь
Câu hỏi thường gặp
припечь nghĩa là gì?
припечь (động từ) nghĩa là nung nấu, sưởi nóng.
припечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là припе́чь (phiên âm Latinh pripéčʹ, IPA [prʲɪˈpʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.