TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причи́слить

thể hoàn thành
pričíslitʹ[prʲɪˈt͡ɕis⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причи́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причи́слить nghĩa là cộng thêm vào, bổ sung vào, đưa thêm vào.

Nghĩa của причи́слить

Thể hoàn thành của причисля́ть.

Động từ

  1. Cộng thêm... vào.
  2. Bổ sung... vào, đưa thêm... vào, bổ nhiệm thêm... vào.
  3. Liệt... vào hạng (hàng, loại, số), xếp... vào loại (hạng, hàng, số).

Cặp thể của причи́слить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ причи́слить

NgôiTương lai
япричи́слю
тыпричи́слишь
он / она́ / оно́причи́слит
мыпричи́слим
выпричи́слите
они́причи́слят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)причи́слил
Giống cái (она́)причи́слила
Giống trung (оно́)причи́слило
Số nhiều (они́)причи́слили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)причи́сли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)причи́слите

Họ từ của причи́слить

Câu hỏi thường gặp

причислить nghĩa là gì?

причислить (động từ) nghĩa là cộng thêm vào, bổ sung vào, đưa thêm vào.

причислить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причи́слить (phiên âm Latinh pričíslitʹ, IPA [prʲɪˈt͡ɕis⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.