TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогоре́ть

thể hoàn thành
progorétʹ[prəɡɐˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогоре́ть nghĩa là cháy hết, cháy trụi, bị cháy, bị thiêu.

Nghĩa của прогоре́ть

Thể hoàn thành của прогора́ть.

Động từ

  1. Cháy hết, cháy trụi, cháy ra tro.
  2. Bị cháy, bị thiêu.
  3. khẩu ngữ [bị] phá sản, thất bại, tiêu ma; [bị] sập tiệm, cháy túi ((khẩu ngữ))

Cặp thể của прогоре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогоре́ть

NgôiTương lai
япрогорю́
тыпрогори́шь
он / она́ / оно́прогори́т
мыпрогори́м
выпрогори́те
они́прогоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогоре́л
Giống cái (она́)прогоре́ла
Giống trung (оно́)прогоре́ло
Số nhiều (они́)прогоре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогори́те

Họ từ của прогоре́ть

Câu hỏi thường gặp

прогореть nghĩa là gì?

прогореть (động từ) nghĩa là cháy hết, cháy trụi, bị cháy, bị thiêu.

прогореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогоре́ть (phiên âm Latinh progorétʹ, IPA [prəɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.