TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разда́ча

giống cáibất động vật
razdáča[rɐzˈdat͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разда́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разда́ча nghĩa là sự phân phát, phân chia.

Nghĩa của разда́ча

Danh từ

  1. Sự phân phát, phân chia, phân phối.

Biến cách của разда́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разда́чаразда́чи
Sinh cách кого? чего?разда́чиразда́ч
Tặng cách кому? чему?разда́черазда́чам
Đối cách кого? что?разда́чуразда́чи
Công cụ cách кем? чем?разда́чейразда́чами
Giới cách о ком? о чём?разда́черазда́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разда́ча

Đồng nghĩa

Họ từ của разда́ча

Câu hỏi thường gặp

раздача nghĩa là gì?

раздача (danh từ) nghĩa là sự phân phát, phân chia.

раздача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разда́ча (phiên âm Latinh razdáča, IPA [rɐzˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.