бессме́нный
Dấu sắc trên бессме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессме́нный nghĩa là không thay thế, không thay đổi.
Nghĩa của бессме́нный
Tính từ
- Không thay thế, không thay đổi, thường xuyên, thường trực.
Biến cách của бессме́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессме́нный | бессме́нное | бессме́нная | бессме́нные |
| Sinh cách | бессме́нного | бессме́нного | бессме́нной | бессме́нных |
| Tặng cách | бессме́нному | бессме́нному | бессме́нной | бессме́нным |
| Đối cách | бессме́нный / бессме́нного | бессме́нное | бессме́нную | бессме́нные / бессме́нных |
| Công cụ cách | бессме́нным | бессме́нным | бессме́нной | бессме́нными |
| Giới cách | бессме́нном | бессме́нном | бессме́нной | бессме́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của бессме́нный
| So sánh hơn | (по)бессме́ннее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бессме́нный
Đồng nghĩa
Họ từ của бессме́нный
Câu hỏi thường gặp
бессменный nghĩa là gì?
бессменный (tính từ) nghĩa là không thay thế, không thay đổi.
бессменный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессме́нный (phiên âm Latinh bessménnyj, IPA [bʲɪsːˈmʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.