TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh bóng tiếng Nga là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Nga là полирова́ть (động từ).

полирова́ть Động từ

polirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng, làm nhẵn, làm láng.

Xem đầy đủ từ "полирова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh bóng tiếng Nga là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Nga là полирова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.