TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đáp lại tiếng Nga là gì?

"đáp lại" trong tiếng Nga là отвеча́ть (động từ), отреаги́ровать (động từ).

отвеча́ть Động từ

otvečátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, đáp lại, phúc đáp, giải đáp, đáp.

  • отвеча́ть на вопро́с trả lời câu hỏi, giải đáp vấn đề
  • отвеча́ть на письмо́ trả lời bức thư, phúc đáp thư

Xem đầy đủ từ "отвеча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

отреаги́ровать Động từ

otreagírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáp lại, phản ứng lại, tỏ thái độ.

Xem đầy đủ từ "отреаги́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáp lại tiếng Nga là gì?

"đáp lại" trong tiếng Nga là отвеча́ть (động từ), отреаги́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.