TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đấu tranh tiếng Nga là gì?

"đấu tranh" trong tiếng Nga là боро́ться (động từ), борьба́ (danh từ), добива́ться (động từ).

боро́ться Động từ

borótʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấu tranh, phấn đấu, chiến đấu, vật lộn; (против кого-л., чего-л.) chống.

  • боро́ться за свобо́ду, за мир đấu tranh vì (cho, giành) tự do, hòa bình
  • боро́ться за высо́кий урожа́й phấn đấu giành thu hoạch cao, đấu tranh cho vụ mùa thắng lợi

Xem đầy đủ từ "боро́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

борьба́ Danh từ

borʹbá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấu tranh.

  • борьба́ за свобо́ду и незави́симость [cuộc] đấu tranh giành độc lập và tự do
  • борьба́ с эпидеми́ческими заболева́нями [sự] chống lại các bệnh dịch tễ, chống dịch

Xem đầy đủ từ "борьба́": trọng âm, biến cách, cách chia →

добива́ться Động từ

dobivátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng để đạt được..., đấu tranh để đạt được..., tìm cách để đạt được..., cố đạt, đấu tranh, đòi đạt; (thể hoàn thành) được, đạt được, đạt đến, giành được.

  • добива́ться встре́ти с кем-л. tìm cách để được gặp ai
  • он всегда добива́тьсяа́лся своего́ bao giờ anh ấy cũng đạt mục đích của mình

Xem đầy đủ từ "добива́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấu tranh tiếng Nga là gì?

"đấu tranh" trong tiếng Nga là боро́ться (động từ), борьба́ (danh từ), добива́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.