TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồng thời tiếng Nga là gì?

"đồng thời" trong tiếng Nga là одновреме́нно (phó từ), совреме́нный (tính từ), одновреме́нный (tính từ).

одновреме́нно Phó từ

odnovreménno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [một cách] đồng thời, cùng một lúc, đồng loạt, nhất tề, đồng bộ.

Xem đầy đủ từ "одновреме́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →

совреме́нный Tính từ

sovreménnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng thời, cùng thời, đương thời, đương đại.

Xem đầy đủ từ "совреме́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

одновреме́нный Tính từ

odnovreménnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng thời, cùng một lúc, đồng loạt, nhất tề, đồng bộ.

Xem đầy đủ từ "одновреме́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng thời tiếng Nga là gì?

"đồng thời" trong tiếng Nga là одновреме́нно (phó từ), совреме́нный (tính từ), одновреме́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.