Đợi tiếng Nga là gì?
"đợi" trong tiếng Nga là подожда́ть (động từ), ждать (động từ), погоди́ть (động từ).
подожда́ть Động từ
podoždátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ [một lát], đợi [một lát], chờ đợi [không lâu].
- Я подожду здесь, пока она придет. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới.
- Тебе надо подождать. Bạn phải chờ đợi.
Xem đầy đủ từ "подожда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
ждать Động từ
ždatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ, đợi, chờ đợi.
- Я буду ждать тебя у школы. Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường.
- Не люблю, когда меня заставляют ждать. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi.
погоди́ть Động từ
pogodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ, đợi, đợi chờ, chờ đợi.
прожда́ть Động từ
proždátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đợi, chờ, đợi chờ, chờ đợi, chầu chực.
- Я прождал больше трёх часов. Tôi đợi hơn ba tiếng rồi.
- я прожда́л его́ це́лый час tôi đợi (chờ) nó suốt cả một tiếng
дожида́ться Động từ
dožidátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ, đợi, chờ đợi, đợi chờ, mong chờ, mong đợi.
- Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.
- он уже давно́ вас дожида́тьсяа́ется nó chờ (đợi) anh đã lâu rồi
Xem đầy đủ từ "дожида́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đợi tiếng Nga là gì?
"đợi" trong tiếng Nga là подожда́ть (động từ), ждать (động từ), погоди́ть (động từ).