TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ồ tiếng Nga là gì?

"ồ" trong tiếng Nga là о (thán từ), ох (thán từ), ой (thán từ).

о Thán từ

o giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ!, ôi!, a!, à!, ôi thôi, hỡi ôi.

Xem đầy đủ từ "о": trọng âm, biến cách, cách chia →

ох Thán từ

ox giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

Xem đầy đủ từ "ох": trọng âm, biến cách, cách chia →

ой Thán từ

oj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

  • Ой, простите. ồ tôi xin lỗi
  • Ой, я разве об этом не сказал? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?

Xem đầy đủ từ "ой": trọng âm, biến cách, cách chia →

ух Thán từ

ux giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ!, chà!, a!

Xem đầy đủ từ "ух": trọng âm, biến cách, cách chia →

ва́у Thán từ

váu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, oa, uầy.

Xem đầy đủ từ "ва́у": trọng âm, biến cách, cách chia →

ого́ Thán từ

ohó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

Xem đầy đủ từ "ого́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ах Thán từ

ax giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

  • Ах, так! Ồ, thật à?

Xem đầy đủ từ "ах": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ồ tiếng Nga là gì?

"ồ" trong tiếng Nga là о (thán từ), ох (thán từ), ой (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.