TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bày tỏ tiếng Nga là gì?

"bày tỏ" trong tiếng Nga là выраже́ние (danh từ).

выраже́ние Danh từ

vyražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ.

Xem đầy đủ từ "выраже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày tỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bày tỏ tiếng Nga là gì?

"bày tỏ" trong tiếng Nga là выраже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.