TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bán tiếng Nga là gì?

"bán" trong tiếng Nga là продава́ть (động từ), прода́ть (động từ), полу- (tiền tố).

продава́ть Động từ

prodavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán, nhượng, để.

  • Том продаёт машины. Tom bán ô tô.
  • Том продаёт фрукты. Tom bán hoa quả.

Xem đầy đủ từ "продава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

прода́ть Động từ

prodátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán.

  • Том продал свой дом. Tom đã bán nhà.
  • Вы продадите ему свой дом? Bạn sẽ bán nhà bạn cho anh ấy sao?

Xem đầy đủ từ "прода́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

полу- Tiền tố

polu- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán.

Xem đầy đủ từ "полу-": trọng âm, biến cách, cách chia →

прода́жа Danh từ

prodáža giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bán.

  • Твой дом выставлен на продажу. Nhà của ngươi đang rao bán.
  • Ваш дом выставлен на продажу. Nhà của ngươi đang rao bán.

Xem đầy đủ từ "прода́жа": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán tiếng Nga là gì?

"bán" trong tiếng Nga là продава́ть (động từ), прода́ть (động từ), полу- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.