TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạn tiếng Nga là gì?

"bạn" trong tiếng Nga là друг (danh từ), вы (đại từ), това́рищ (danh từ).

друг Danh từ

drug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, bạn.

  • Вам остаётся только доверять друг другу. Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau.
  • Сегодня утром мы с другом поехали купить авиабилеты. Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.

Xem đầy đủ từ "друг": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы Đại từ

vy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các anh, các chị, các bạn; (lịch sự, nói với một người) anh, chị, ông, bà, ngài.

  • Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • Я постараюсь не мешать тебе учиться. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

Xem đầy đủ từ "вы": trọng âm, biến cách, cách chia →

това́рищ Danh từ

továrišč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, đồng chí (о женщине) nữ đồng chí.

  • Он мой университетский товарищ. Anh ấy là bạn đại học của tôi.
  • Он мой товарищ по университету. Anh ấy là bạn đại học của tôi.

Xem đầy đủ từ "това́рищ": trọng âm, biến cách, cách chia →

дру́жба Danh từ

drúžba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hữu nghị, tình bạn, tình hữu ái.

  • Нет ничего ценнее дружбы. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • Нет ничего важнее дружбы. Không gì quan trọng hơn tình bạn.

Xem đầy đủ từ "дру́жба": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn tiếng Nga là gì?

"bạn" trong tiếng Nga là друг (danh từ), вы (đại từ), това́рищ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.