TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bể tiếng Nga là gì?

"bể" trong tiếng Nga là морско́й (tính từ), чан (danh từ), разорва́ть (động từ).

морско́й Tính từ

morskój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về biển, bể, hải; (живущий, растущий в море) [ở dưới, mọc dưới] biển.

  • морска́я вода́ nước biển
  • морска́я ка́рта bản đồ hàng hải, bản đồ biển

Xem đầy đủ từ "морско́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

чан Danh từ

čan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thùng, bể.

  • броди́льный чан thùng lên men
  • дуби́льный чан bể thuộc da

Xem đầy đủ từ "чан": trọng âm, biến cách, cách chia →

разорва́ть Động từ

razorvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bể, bể.

Xem đầy đủ từ "разорва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

бассе́йн Danh từ

basséjn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồn, bể, vùng mỏ.

  • Какова глубина бассейна? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?
  • У нас нет бассейна. Chúng tôi không có bể bơi.

Xem đầy đủ từ "бассе́йн": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bể tiếng Nga là gì?

"bể" trong tiếng Nga là морско́й (tính từ), чан (danh từ), разорва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.