Bể tiếng Nga là gì?
"bể" trong tiếng Nga là морско́й (tính từ), чан (danh từ), разорва́ть (động từ).
морско́й Tính từ
morskój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về biển, bể, hải; (живущий, растущий в море) [ở dưới, mọc dưới] biển.
- морска́я вода́ nước biển
- морска́я ка́рта bản đồ hàng hải, bản đồ biển
чан Danh từ
čan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thùng, bể.
- броди́льный чан thùng lên men
- дуби́льный чан bể thuộc da
разорва́ть Động từ
razorvátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bể, bể.
Xem đầy đủ từ "разорва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
бассе́йн Danh từ
basséjn giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn, bể, vùng mỏ.
- Какова глубина бассейна? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?
- У нас нет бассейна. Chúng tôi không có bể bơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bể tiếng Nga là gì?
"bể" trong tiếng Nga là морско́й (tính từ), чан (danh từ), разорва́ть (động từ).