Bụi tiếng Nga là gì?
"bụi" trong tiếng Nga là ча́ща (danh từ), пыль (danh từ), грязь (danh từ).
ча́ща Danh từ
čášča giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi, bụi rậm.
пыль Danh từ
pylʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi, bụi bặml (водяная) hạt nước li tính, mưa bụi.
- выбива́ть пыль из чего́-л. đập bụi (giũ bụi) cho cái gì, đập (giũ) cái gì cho sạch bụi
- быть в пыли́ phủ đầy bụi
грязь Danh từ
grjazʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi, đất, bùn.
прах Danh từ
prax giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi.
куст Danh từ
kust giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ.
- спря́таться в куст ы́ sợ sệt, lảng tránh, lẩn trốn, trốn tránh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bụi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bụi tiếng Nga là gì?
"bụi" trong tiếng Nga là ча́ща (danh từ), пыль (danh từ), грязь (danh từ).