Cô tiếng Nga là gì?
"cô" trong tiếng Nga là мисс (danh từ), тётя (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).
мисс Danh từ
miss giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô (đặt trước tên phụ nữ chưa chồng, người nói tiếng Anh).
тётя Danh từ
tjótja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, dì.
мадемуазе́ль Danh từ
madɛmuazɛ́lʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, chị.
Xem đầy đủ từ "мадемуазе́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →
тётка Danh từ
tjótka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, o.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сконцентри́роватьĐộng từ · Cô
- тётушкаDanh từ · Cô, dì, mợ, thím
- концентри́роватьĐộng từ · Cô
- де́вушкаDanh từ · Cô, chị
- мада́мDanh từ · Bà, chị, cô
- госпожа́Danh từ · Bà, chị, cô
- ба́рышняDanh từ · Cô, chị
- ба́рыняDanh từ · Bà, chị, cô
- выва́риватьĐộng từ · Cô, canh, sắc
- выпа́риватьĐộng từ · Cô, cô đặc
- сгуща́тьĐộng từ · Cô đặc, cô lại, cô, canh, làm... đặc lại, làm... đông lại, làm... đông đặc
- девча́таDanh từ · Các cô [gái]
Câu hỏi thường gặp
Cô tiếng Nga là gì?
"cô" trong tiếng Nga là мисс (danh từ), тётя (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).