TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cô tiếng Nga là gì?

"cô" trong tiếng Nga là мисс (danh từ), тётя (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).

мисс Danh từ

miss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô (đặt trước tên phụ nữ chưa chồng, người nói tiếng Anh).

Xem đầy đủ từ "мисс": trọng âm, biến cách, cách chia →

тётя Danh từ

tjótja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, dì.

Xem đầy đủ từ "тётя": trọng âm, biến cách, cách chia →

мадемуазе́ль Danh từ

madɛmuazɛ́lʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, chị.

Xem đầy đủ từ "мадемуазе́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

тётка Danh từ

tjótka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, o.

Xem đầy đủ từ "тётка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô tiếng Nga là gì?

"cô" trong tiếng Nga là мисс (danh từ), тётя (danh từ), мадемуазе́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.