TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơ bản tiếng Nga là gì?

"cơ bản" trong tiếng Nga là основно́й (tính từ).

основно́й Tính từ

osnovnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết; (главный) chính yếu, chủ yếu, chính.

  • основной зако́н [đạo] luật cơ bản
  • основна́я зада́ча nhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)

Xem đầy đủ từ "основно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ bản tiếng Nga là gì?

"cơ bản" trong tiếng Nga là основно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.