Cơ bản tiếng Nga là gì?
"cơ bản" trong tiếng Nga là основно́й (tính từ).
основно́й Tính từ
osnovnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết; (главный) chính yếu, chủ yếu, chính.
- основной зако́н [đạo] luật cơ bản
- основна́я зада́ча nhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- суще́ственныйTính từ · Căn bản, cơ bản, chính yếu, cốt yếu, chủ yếu; (важный) quan trọng, trọng yếu, hệ trọng, đáng kể
- капита́льныйTính từ · Cơ bản, căn bản, chính yếu, chủ yếu, chính
- радика́льныйTính từ · Căn bản, cơ bản, triệt để; (глубокий) sâu sắc; (решительный) cương quyết, kiên quyết
- генера́льныйTính từ · Chính, chủ yếu, cơ bản, tổng, chung
- коренно́йTính từ · Cơ bản, căn bản
- стержнево́йTính từ · Cốt yếu, chủ yếu, cơ bản, căn bản, cốt tử, cốt thiết
- элеиентарныйTính từ · Cơ bản
- узлово́йTính từ · Chủ yếu, trọng tâm, cơ bản, căn bản, chủ chốt, mấu chốt, then chốt, cốt yếu, chính
- фундамента́льныйTính từ · Cơ bản, chủ yếu, chính
Câu hỏi thường gặp
Cơ bản tiếng Nga là gì?
"cơ bản" trong tiếng Nga là основно́й (tính từ).