TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cả tiếng Nga là gì?

"cả" trong tiếng Nga là по́лный (tính từ), ста́рший (tính từ), во́все (phó từ).

по́лный Tính từ

pólnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả, tất cả.

Xem đầy đủ từ "по́лный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ста́рший Tính từ

stáršij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả.

  • Том не самый старший наш сын. Tom không phải con trai cả của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "ста́рший": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́все Phó từ

vóvse giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả, quái.

Xem đầy đủ từ "во́все": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cả tiếng Nga là gì?

"cả" trong tiếng Nga là по́лный (tính từ), ста́рший (tính từ), во́все (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.