Cản trở tiếng Nga là gì?
"cản trở" trong tiếng Nga là меша́ть (động từ), помеша́ть (động từ), заде́ржка (danh từ).
меша́ть Động từ
mešátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại, quấy rầy, làm phiền.
помеша́ть Động từ
pomešátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả trở, cản trở.
заде́ржка Danh từ
zadéržka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngăn trở, cản trở, ngăn chặn, ngăn cản; giữ lại, lưu lại; dừng lại, ngừng lại; làm chậm lại; trì hoãn ((giống trung) заде́рживать).
препя́тствовать Động từ
prepjátstvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cản trở, ngăn trở, ngăn cản; (ставить препятствия) gây trở ngại, làm chướng ngại, phá ngang; (запрещать) ngăn cấm, cấm chỉ.
Xem đầy đủ từ "препя́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
поме́ха Danh từ
poméxa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật cản, cản trở.
- служи́ть поме́хой làm trở ngại (cản trở, quấy nhiễu)
- мн. поме́хаи — nhiễu động, tạp âm, âm tạp, nhiễu âm, âm nhiễu, nhiễu lọan, nhiễu
воспрепя́тствовать Động từ
vosprepjátstvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả trở, cản trở.
Xem đầy đủ từ "воспрепя́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cản trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cản trở tiếng Nga là gì?
"cản trở" trong tiếng Nga là меша́ть (động từ), помеша́ть (động từ), заде́ржка (danh từ).