TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cầu tiếng Nga là gì?

"cầu" trong tiếng Nga là мост (danh từ), моли́ться (động từ), сфе́ра (danh từ).

мост Danh từ

most giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu.

  • Под мостом течёт река. Dòng sông chảy qua cây cầu này.
  • Под мостом протекает река. Dòng sông chảy qua cây cầu này.

Xem đầy đủ từ "мост": trọng âm, biến cách, cách chia →

моли́ться Động từ

molítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu, cầu nguyện.

  • Я молилась. Tôi đã cầu nguyện.
  • Я молился. Tôi đã cầu nguyện.

Xem đầy đủ từ "моли́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

сфе́ра Danh từ

sféra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình cầu, cầu; cầu thể, viên cầu ((cũ)); (toán học) (поверхность шара) mặt cầu.

  • земна́я сфе́ра địa cầu, trái đất, quả đất

Xem đầy đủ từ "сфе́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

помоли́ться Động từ

pomolítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu, cầu nguyện.

  • Я помолилась. Tôi đã cầu nguyện.
  • Я помолился. Tôi đã cầu nguyện.

Xem đầy đủ từ "помоли́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu tiếng Nga là gì?

"cầu" trong tiếng Nga là мост (danh từ), моли́ться (động từ), сфе́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.