TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chân tiếng Nga là gì?

"chân" trong tiếng Nga là нога́ (danh từ), ла́па (danh từ), но́жка (danh từ).

нога́ Danh từ

nogá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, giò, cẳng.

  • У меня нога меньше твоей. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.
  • У тебя левая нога так и болит? Chân trái của bạn có còn đau không?

Xem đầy đủ từ "нога́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ла́па Danh từ

lápa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, cẳng; (khẩu ngữ) (большая нога, рука) chân to, tay to.

  • У двух собак восемь лап. Hai con chó có tám cái chân.

Xem đầy đủ từ "ла́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

но́жка Danh từ

nóžka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] chân.

Xem đầy đủ từ "но́жка": trọng âm, biến cách, cách chia →

подно́жие Danh từ

podnóžije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân.

  • Отель находится у подножия горы. Khách sạn đó nằm dưới chân núi.
  • у подно́жия горы́ dưới chân núi, ở chân núi

Xem đầy đủ từ "подно́жие": trọng âm, biến cách, cách chia →

пята́ Danh từ

pjatá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, đế, bệ, ngõng [tựa].

  • У всех есть своя ахиллесова пята. Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin.

Xem đầy đủ từ "пята́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân tiếng Nga là gì?

"chân" trong tiếng Nga là нога́ (danh từ), ла́па (danh từ), но́жка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.