TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỉ dẫn tiếng Nga là gì?

"chỉ dẫn" trong tiếng Nga là ука́зывать (động từ), указа́ние (danh từ).

ука́зывать Động từ

ukázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ dẫn.

Xem đầy đủ từ "ука́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

указа́ние Danh từ

ukazánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chỉ dẫn, chỉ, trỏ; chỉ bảo, hướng dẫn, chỉ giáo, chỉ rõ, vạch rõ, chỉ vào, vin vào, viện vào; chỉ thị, huấn thị ((giống trung) ука́зывать).

Xem đầy đủ từ "указа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ dẫn tiếng Nga là gì?

"chỉ dẫn" trong tiếng Nga là ука́зывать (động từ), указа́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.