TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiến đấu tiếng Nga là gì?

"chiến đấu" trong tiếng Nga là боро́ться (động từ), сража́ться (động từ), дра́ться (động từ).

боро́ться Động từ

borótʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

  • Том борется с болезнью. Tom đang chiến đấu với bệnh tật.
  • Том борется за свою жизнь. Tom đang chiến đấu vì sự sống.

Xem đầy đủ từ "боро́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

сража́ться Động từ

sražátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh nhau, chiến đấu, tác chiến; (khẩu ngữ) (играть) đấu, đánh.

  • Мы будем сражаться. Chúng tôi sẽ chiến đấu.
  • Я буду сражаться до последнего вздоха. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.

Xem đầy đủ từ "сража́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

дра́ться Động từ

drátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

  • Мы будем драться. Chúng tôi sẽ chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "дра́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

би́ться Động từ

bítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "би́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

воева́ть Động từ

vojevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "воева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến đấu tiếng Nga là gì?

"chiến đấu" trong tiếng Nga là боро́ться (động từ), сража́ться (động từ), дра́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.