TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chia tiếng Nga là gì?

"chia" trong tiếng Nga là раздели́ть (động từ), дели́ть (động từ), разделя́ть (động từ).

раздели́ть Động từ

razdelítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia.

  • С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.

Xem đầy đủ từ "раздели́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

дели́ть Động từ

delítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân, sẻ, phân chia.

  • дели́ть что-л. на три части chia cái gì làm ba phần, chia ba cái gì
  • дели́ть что-л. на разряды, классы phân loại cái gì

Xem đầy đủ từ "дели́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разделя́ть Động từ

razdeljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân, phân chia, chia... ra, phân... ra; (распределять) phân phối, phân bối, phân bổ.

  • Разделять чью-то страсть - это значит жить ею в полной мере. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
  • раздели́ть что́-л. пополя́м chia (phân) đôi cái gì, chia (phân) cái gì làm đôi

Xem đầy đủ từ "разделя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia tiếng Nga là gì?

"chia" trong tiếng Nga là раздели́ть (động từ), дели́ть (động từ), разделя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.