TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cho phép tiếng Nga là gì?

"cho phép" trong tiếng Nga là позво́лить (động từ), позволя́ть (động từ), разреши́ть (động từ).

позво́лить Động từ

pozvólitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

Xem đầy đủ từ "позво́лить": trọng âm, biến cách, cách chia →

позволя́ть Động từ

pozvoljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

Xem đầy đủ từ "позволя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разреши́ть Động từ

razrešítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

  • Мэри разрешила Тому себя поцеловать. Mary cho phép Tom hôn mình.

Xem đầy đủ từ "разреши́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разреше́ние Danh từ

razrešénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] cho phép.

  • Тебе нельзя парковать свою машину там без разрешения. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
  • Мне не нужно ваше разрешение. Tôi không cần sự cho phép của bạn.

Xem đầy đủ từ "разреше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

разреша́ть Động từ

razrešátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho phép.

  • Отец не разрешает мне ходить в кино одной. Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình.
  • Отец не разрешает мне ходить в кино одному. Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình.

Xem đầy đủ từ "разреша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho phép tiếng Nga là gì?

"cho phép" trong tiếng Nga là позво́лить (động từ), позволя́ть (động từ), разреши́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.