TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cong tiếng Nga là gì?

"cong" trong tiếng Nga là криво́й (tính từ), изо́гнутый (tính từ), со́гнутый (tính từ).

криво́й Tính từ

krivój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cong, vênh, vẹo.

Xem đầy đủ từ "криво́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

изо́гнутый Tính từ

izógnutyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cong, uốn cong.

  • кре́сло с изо́гнутыми но́жками ghế chân quỳ

Xem đầy đủ từ "изо́гнутый": trọng âm, biến cách, cách chia →

со́гнутый Tính từ

sógnutyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cong, uốn cong, gập lại, cong lại; (сгорбленный) gù, còng, còm.

Xem đầy đủ từ "со́гнутый": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́гнутый Tính từ

výgnutyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uốn cong, cong, vồng.

Xem đầy đủ từ "вы́гнутый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cong tiếng Nga là gì?

"cong" trong tiếng Nga là криво́й (tính từ), изо́гнутый (tính từ), со́гнутый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.