TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dễ mến tiếng Nga là gì?

"dễ mến" trong tiếng Nga là симпати́чный (tính từ).

симпати́чный Tính từ

simpatíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, dễ được cảm tình, dễ được thiện cảm.

Xem đầy đủ từ "симпати́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ mến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ mến tiếng Nga là gì?

"dễ mến" trong tiếng Nga là симпати́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.