Dễ mến tiếng Nga là gì?
"dễ mến" trong tiếng Nga là симпати́чный (tính từ).
симпати́чный Tính từ
simpatíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, dễ được cảm tình, dễ được thiện cảm.
Xem đầy đủ từ "симпати́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ mến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- располага́ющийTính từ · Dễ mến, dễ thương, dễ có cảm tình, dễ có thiện cảm, có duyên, đáng yêu, khả ái
- подкупа́ющийTính từ · Dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái, quyến rũ
- прия́тныйTính từ · Có duyên, dễ thương, dễ mến, đáng yêu, khả ái
- сла́вныйTính từ · Đáng yêu, dễ thương, dễ mến, khả ái
- любе́зныйTính từ · Nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến, tử tế
- любе́зностьDanh từ · [Sự, tính] nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến
- обая́тельныйTính từ · Duyên dáng, có duyên, đáng mến, dễ mến, đáng yêu, khả ái, có sức hấp dẫn, có sức lôi cuốn
- предупреди́тельностьDanh từ · [Sự, tính] ân cần, chu đáo, niềm nở, dễ mến
- предупреди́тельныйTính từ · Ân cần, chu đáo, niềm nở, dễ mến
Câu hỏi thường gặp
Dễ mến tiếng Nga là gì?
"dễ mến" trong tiếng Nga là симпати́чный (tính từ).