Dứt khoát tiếng Nga là gì?
"dứt khoát" trong tiếng Nga là оконча́тельно (phó từ).
оконча́тельно Phó từ
okončátelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách đến cùng, dứt khoát, triệt để, hẳn; (совсем) hoàn toàn.
- оконча́тельно доде́лать что́-л. làm nốt việc gì đến cùng, làm xong hẳn việc gì
- оконча́тельно убеди́ться в чём-л. triệt để (hoàn toàn, dứt khoát) tin tưởng vào cái gì
Xem đầy đủ từ "оконча́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dứt khoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- категори́ческиPhó từ · Một cách nhất quyết, dứt khoát, kiên quyết, quả quyết
- бесповоро́тныйTính từ · Không thể thay đổi được, không thể sửa đổi được, dứt khoát
- категори́ческийTính từ · Nhất quyết, dứt khoát, kiên quyết, quả quyết
- определённостьDanh từ · [Sự, tính] rõ ràng, dứt khoát
- оконча́тельныйTính từ · Dứt khoát, triệt để, không thay đổi nữa
- реши́тельныйTính từ · Dứt khoát
- ультимати́вныйTính từ · Có tính chất tối hậu thư, đe dọa, quyết liệt, dứt khoát
- на́крепкоPhó từ · [một cách] cương quyết, kiên quyết, dứt khoát
- чёткийTính từ · Dứt khoát, phân minh, rành mạch, đúng đắn
Câu hỏi thường gặp
Dứt khoát tiếng Nga là gì?
"dứt khoát" trong tiếng Nga là оконча́тельно (phó từ).