Dừng tiếng Nga là gì?
"dừng" trong tiếng Nga là просто́й (danh từ), останови́ть (động từ).
просто́й Danh từ
prostój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bế tắc, dừng.
останови́ть Động từ
ostanovítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng, chặn lại, làm cho dừng lại.
- Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại.
Xem đầy đủ từ "останови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сто́порDanh từ · [Cái, bộ] dừng, chặn, hãm
- останови́тьсяĐộng từ · Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng
- остана́вливатьсяĐộng từ · Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng
- остано́вкаDanh từ · [chỗ] ngừng, dừng, nghỉ
- конча́тьĐộng từ · Thôi, dừng, ngừng
- засто́йDanh từ · Bế tắc, dừng
- стациона́рныйTính từ · Dừng, tĩnh lại, cố định
- расстано́вкаDanh từ · [chỗ, sự] ngắt, dừng
Câu hỏi thường gặp
Dừng tiếng Nga là gì?
"dừng" trong tiếng Nga là просто́й (danh từ), останови́ть (động từ).