TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dừng tiếng Nga là gì?

"dừng" trong tiếng Nga là просто́й (danh từ), останови́ть (động từ).

просто́й Danh từ

prostój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bế tắc, dừng.

Xem đầy đủ từ "просто́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

останови́ть Động từ

ostanovítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng, chặn lại, làm cho dừng lại.

  • Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại.

Xem đầy đủ từ "останови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dừng tiếng Nga là gì?

"dừng" trong tiếng Nga là просто́й (danh từ), останови́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.