Giận tiếng Nga là gì?
"giận" trong tiếng Nga là рассе́рженный (tính từ), серди́тый (tính từ).
рассе́рженный Tính từ
rasséržennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Том рассержен. Tom tức giận.
- Том рассерженный. Tom tức giận.
Xem đầy đủ từ "рассе́рженный": trọng âm, biến cách, cách chia →
серди́тый Tính từ
serdítyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Том сердит. Tom tức giận.
- Том сейчас очень сердит. Tom đang rất giận dữ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- гне́ватьсяĐộng từ · Giận, tức giận
- гне́вныйTính từ · Giận, tức
- разгне́ванныйTính từ · Giận, tức
- злойTính từ · Giận, tức
- обижа́тьсяĐộng từ · Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý
- возмуще́ниеDanh từ · Giận
- негодова́ниеDanh từ · Giận
- ду́тьсяĐộng từ · Hờn, dỗi, giận, bực, hờn dỗi, giận dỗi, bực tức
- оби́женныйTính từ · Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý
Câu hỏi thường gặp
Giận tiếng Nga là gì?
"giận" trong tiếng Nga là рассе́рженный (tính từ), серди́тый (tính từ).