Hấp thụ tiếng Nga là gì?
"hấp thụ" trong tiếng Nga là поглоща́ть (động từ).
поглоща́ть Động từ
pogloščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp thụ, hấp thu, thu hút, hút... vào, hút; (nghĩa bóng) (усваивать многое) hấp thụ, thu nhận, tiếp thụ, tiếp thu.
- Чёрный цвет поглощает свет. Màu đen hấp thụ ánh sáng.
- поглоща́ть лучи́ hấp thụ tia sáng
Xem đầy đủ từ "поглоща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hấp thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- воспринима́тьĐộng từ · Tiếp thụ, lĩnh hội, hấp thụ, thu nhận; (понимать) nhận thức, hiểu; (относиться) quan niệm, xem, coi
- впи́тыватьсяĐộng từ · Bị hút vào, thấm vào, hấp thụ; (nghĩa bóng) [được, bị] hấp thụ, hấp thu, thấm nhuần
- усвоя́емостьDanh từ · Sức tiêu hóa, đồng hóa, hấp thụ (научн.)
- вса́сываниеDanh từ · Sự hút vào, thấm vào, thu hút, hấp thụ, hấp thu
- вса́сыватьĐộng từ · Hút... vào, thấm... vào, thu hút, hấp thụ
- усвое́ниеDanh từ · [sự] hiểu thấu đáo, lĩnh hội, lãnh hội, hấp thụ, nắm vững, hiểu kỹ, thấm nhuần, quán triệt
- усва́иватьĐộng từ · Hiểu thấu đáo, lĩnh hội, lãnh hội, hấp thụ, nắm vững, hiểu kỹ, thấm nhuần, quán triệt
- поглоти́тьĐộng từ · Hấp thu, hấp thụ
- поглоще́ниеDanh từ · Sự hấp thụ, hấp thu, thu hút
Câu hỏi thường gặp
Hấp thụ tiếng Nga là gì?
"hấp thụ" trong tiếng Nga là поглоща́ть (động từ).