TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hết tiếng Nga là gì?

"hết" trong tiếng Nga là зако́нчиться (động từ), зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).

зако́нчиться Động từ

zakónčitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết.

  • У нас масло закончилось. Chúng ta đã hết bơ.
  • Учебный год почти закончился. Năm học đã gần hết.

Xem đầy đủ từ "зако́нчиться": trọng âm, biến cách, cách chia →

зака́нчиваться Động từ

zakánčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết liễu.

  • Сегодня заканчивается зима. Hôm nay là hết mùa đông.
  • Сегодня заканчивается весна. Hôm nay là hết mùa xuân.

Xem đầy đủ từ "зака́нчиваться": trọng âm, biến cách, cách chia →

конча́ться Động từ

končátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết thúc.

  • Сегодня кончается зима. Hôm nay là hết mùa đông.
  • Сегодня кончается весна. Hôm nay là hết mùa xuân.

Xem đầy đủ từ "конча́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết tiếng Nga là gì?

"hết" trong tiếng Nga là зако́нчиться (động từ), зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.