Hết tiếng Nga là gì?
"hết" trong tiếng Nga là зако́нчиться (động từ), зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).
зако́нчиться Động từ
zakónčitʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hết.
- У нас масло закончилось. Chúng ta đã hết bơ.
- Учебный год почти закончился. Năm học đã gần hết.
Xem đầy đủ từ "зако́нчиться": trọng âm, biến cách, cách chia →
зака́нчиваться Động từ
zakánčivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết liễu.
- Сегодня заканчивается зима. Hôm nay là hết mùa đông.
- Сегодня заканчивается весна. Hôm nay là hết mùa xuân.
Xem đầy đủ từ "зака́нчиваться": trọng âm, biến cách, cách chia →
конча́ться Động từ
končátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết thúc.
- Сегодня кончается зима. Hôm nay là hết mùa đông.
- Сегодня кончается весна. Hôm nay là hết mùa xuân.
Xem đầy đủ từ "конча́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- око́нчитьсяĐộng từ · Hết
- коне́цDanh từ · Cuối, kết thúc, hết; đầu mút, đoạn cuối
- ко́нчитьсяĐộng từ · Kết thúc, hết
- дотла́Phó từ · Hoàn toàn, hẳn, hết, sạch, sạch sành sanh
- истощатьсяĐộng từ · [bị] cạn, hết
- иссяка́тьĐộng từ · Bị tiêu hao, bị kiệt quệ, hết
- минова́тьĐộng từ · Qua, xong, hết, qua khỏi, kết thúc, kết liễu
- унима́тьсяĐộng từ · Dịu đi, hết
- досчи́тыватьĐộng từ · Đếm xong, tính xong, đếm hết, tính hết
Câu hỏi thường gặp
Hết tiếng Nga là gì?
"hết" trong tiếng Nga là зако́нчиться (động từ), зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).