TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hỏi tiếng Nga là gì?

"hỏi" trong tiếng Nga là спроси́ть (động từ), спра́шивать (động từ), обрати́ться (động từ).

спроси́ть Động từ

sprosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi.

  • Можно спросить, сколько тебе лет? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?
  • Почему бы тебе не спросить у Тома? Sao bạn không hỏi Tom?

Xem đầy đủ từ "спроси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

спра́шивать Động từ

sprášivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi.

  • Я уже спрашивал об этом Тома. Tôi đã hỏi Tom về điều đó rồi.
  • Почему ты у Тома не спрашиваешь? Sao bạn không hỏi Tom?

Xem đầy đủ từ "спра́шивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

обрати́ться Động từ

obratítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi, nói với, liên hệ (к кому — với ai); tìm đến, nhờ đến; biến thành.

Xem đầy đủ từ "обрати́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi tiếng Nga là gì?

"hỏi" trong tiếng Nga là спроси́ть (động từ), спра́шивать (động từ), обрати́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.