TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hỗn độn tiếng Nga là gì?

"hỗn độn" trong tiếng Nga là хаоти́чный (tính từ).

хаоти́чный Tính từ

xaotíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lộn xộn, hỗn độn, hỗn loạn, bát nháo, bát nháo chi khươn.

Xem đầy đủ từ "хаоти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn độn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỗn độn tiếng Nga là gì?

"hỗn độn" trong tiếng Nga là хаоти́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.