Hiểu tiếng Nga là gì?
"hiểu" trong tiếng Nga là понима́ть (động từ), поня́ть (động từ).
понима́ть Động từ
ponimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu, hiểu thấu; (сознавать) nhận thức, nhận rõ.
- Когда мне отвечает философ, я перестаю понимать собственный вопрос. Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa.
- Это важно понимать. Quan trọng là phải hiểu điều đó.
поня́ть Động từ
ponjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- Попробуй меня понять. Cố gắng hiểu tôi à?
- Это трудно понять. Nó khó để mà hiểu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- разруметьĐộng từ · Hiểu, hiểu biết, nhận thức
- разуме́тьĐộng từ · Hiểu
- смека́тьĐộng từ · Hiểu, biết, nghĩ ra, đoán ra
- сообража́тьĐộng từ · Hiểu, lĩnh hội, thu nhận, hiểu thấu, hiểu rõ
- сообрази́тьĐộng từ · Hiểu, hiểu ra
- понима́ниеDanh từ · Sự hiểu thấu, hiểu biết nhận thức, hiểu
- ве́датьĐộng từ · (cũ) (знать) biết, hiểu
- разуме́ниеDanh từ · Sự hiểu
Câu hỏi thường gặp
Hiểu tiếng Nga là gì?
"hiểu" trong tiếng Nga là понима́ть (động từ), поня́ть (động từ).