TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiểu tiếng Nga là gì?

"hiểu" trong tiếng Nga là понима́ть (động từ), поня́ть (động từ).

понима́ть Động từ

ponimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu, hiểu thấu; (сознавать) nhận thức, nhận rõ.

  • Когда мне отвечает философ, я перестаю понимать собственный вопрос. Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa.
  • Это важно понимать. Quan trọng là phải hiểu điều đó.

Xem đầy đủ từ "понима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поня́ть Động từ

ponjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu.

  • Попробуй меня понять. Cố gắng hiểu tôi à?
  • Это трудно понять. Nó khó để mà hiểu.

Xem đầy đủ từ "поня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiểu tiếng Nga là gì?

"hiểu" trong tiếng Nga là понима́ть (động từ), поня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.