TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiện tại tiếng Nga là gì?

"hiện tại" trong tiếng Nga là сейча́с (phó từ), настоя́щий (tính từ), настоя́щее (danh từ).

сейча́с Phó từ

sejčás giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, hiện tại, hiện giờ, lúc này, hiện.

  • сейча́с я за́нят bây giờ (lúc này, hiện giờ, hiện) tôi đang bận

Xem đầy đủ từ "сейча́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

настоя́щий Tính từ

nastojáščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại, hiện nay, hiện giờ, hiện thời.

  • в настоя́щее вре́мя hiện nay, hiện giờ, ngày nay
  • настоя́щее вре́мя (ngữ pháp) thì hiện tại

Xem đầy đủ từ "настоя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

настоя́щее Danh từ

nastojáščeje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại.

Xem đầy đủ từ "настоя́щее": trọng âm, biến cách, cách chia →

ны́нешний Tính từ

nýnešnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại.

  • Я доволен своим нынешним доходом. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.

Xem đầy đủ từ "ны́нешний": trọng âm, biến cách, cách chia →

теку́щий Tính từ

tekúščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, này.

  • текущий моме́нт lúc này, hiện nay, hiện thời
  • в теку́щем году́ trong năm nay

Xem đầy đủ từ "теку́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại tiếng Nga là gì?

"hiện tại" trong tiếng Nga là сейча́с (phó từ), настоя́щий (tính từ), настоя́щее (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.