Kết hôn tiếng Nga là gì?
"kết hôn" trong tiếng Nga là жени́ться (động từ), жена́тый (tính từ), пожени́ться (động từ).
жени́ться Động từ
ženítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, cưới.
- Я женился восемь лет назад. Tôi đã kết hôn tám năm trước.
- Он женился на прелестной девушке. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
жена́тый Tính từ
ženátyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ.
- Ты всё ещё женат? Bạn có còn kết hôn không?
- Вы всё ещё женаты? Bạn có còn kết hôn không?
пожени́ться Động từ
poženítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết hôn, kết duyên, làm bạn.
- «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
- Даже не верится, что мы наконец поженимся. Anh không thể tin được là cuối cùng chúng ta cũng kết hôn.
Xem đầy đủ từ "пожени́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- бра́чныйTính từ · Thuộc về hôn nhân, kết hôn
- заму́жествоDanh từ · [sự] kết hôn, lấy chồng
- венча́тьсяĐộng từ · Chịu phép cưới, kết hôn (ở nhà thờ)
- жени́ть
- обвенча́тьĐộng từ · Chịu phép cưới, kết hôn, kết duyên, xe duyên
- бракDanh từ · Hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới
- жени́тьбаDanh từ · Sự lấy vợ, cưới vợ, kết hôn
Câu hỏi thường gặp
Kết hôn tiếng Nga là gì?
"kết hôn" trong tiếng Nga là жени́ться (động từ), жена́тый (tính từ), пожени́ться (động từ).