TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khô tiếng Nga là gì?

"khô" trong tiếng Nga là сухо́й (tính từ).

сухо́й Tính từ

suxój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khô.

  • Последние десять лет я кормила свою собаку сухим собачьим кормом. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
  • Последние десять лет я кормил свою собаку сухим собачьим кормом. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.

Xem đầy đủ từ "сухо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khô tiếng Nga là gì?

"khô" trong tiếng Nga là сухо́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.