TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khôn ngoan tiếng Nga là gì?

"khôn ngoan" trong tiếng Nga là му́дрость (danh từ).

му́дрость Danh từ

múdrostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

  • Чтобы понять мудрость, надо быть мудрым: для глухой аудитории музыка ничего не значит. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.

Xem đầy đủ từ "му́дрость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôn ngoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khôn ngoan tiếng Nga là gì?

"khôn ngoan" trong tiếng Nga là му́дрость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.