Khôn ngoan tiếng Nga là gì?
"khôn ngoan" trong tiếng Nga là му́дрость (danh từ).
му́дрость Danh từ
múdrostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.
- Чтобы понять мудрость, надо быть мудрым: для глухой аудитории музыка ничего не значит. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôn ngoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- благоразу́мныйTính từ · Khôn ngoan, chín chắn, biết điều, biết lẽ phải, chí lý, có lý; (осмотрительный) thận trọng
- здравомы́слящийTính từ · Khôn ngoan, xử sự hợp lý hợp tình
- разу́мныйTính từ · Khôn, khôn ngoan, khôn khéo
- му́дрыйTính từ · Sáng suốt, anh minh, khôn ngoan, thông minh, minh mấn
- здра́выйTính từ · Sáng suốt, minh mẫn, khôn ngoan, đúng đắn, hợp lý
- у́мникDanh từ · Người khôn ngoan
- неглу́пыйTính từ · Khôn ngoan
- осмы́сленныйTính từ · Thông minh, tinh anh, khôn ngoan
- рассуди́тельностьDanh từ · Lương tri, [sự, tính] biết điều, biết lẽ phải, khôn ngoan, chín chắn, hợp lý
- рассуди́тельныйTính từ · Biết điều, biết lẽ phải, có lý trí, khôn ngoan, chín chắn
Câu hỏi thường gặp
Khôn ngoan tiếng Nga là gì?
"khôn ngoan" trong tiếng Nga là му́дрость (danh từ).