TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không tiếng Nga là gì?

"không" trong tiếng Nga là не (phó từ), нет (tiểu từ), без (giới từ).

не Phó từ

ne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, chẳng, chả.

  • Я не хочу идти к зубному. Tôi không muốn đến nha sĩ.
  • Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.

Xem đầy đủ từ "не": trọng âm, biến cách, cách chia →

нет Tiểu từ

net giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Нет дыма без огня. Không có lửa sao có khói.
  • У нее нет водительских прав. Chị ấy không có bằng lái xe.

Xem đầy đủ từ "нет": trọng âm, biến cách, cách chia →

без Giới từ

bez- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, chẳng, không có, chẳng có.

  • Я без понятия, где она живёт. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.
  • Без длинных дорог не узнаешь, хорош конь или нет. Không chạy đường trường làm sao biết con ngựa giỏi.

Xem đầy đủ từ "без": trọng âm, biến cách, cách chia →

нуль Danh từ

nulʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số không, không, zêrô.

  • ни́же нуля́ dưới không, âm

Xem đầy đủ từ "нуль": trọng âm, biến cách, cách chia →

ноль Danh từ

nolʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

Xem đầy đủ từ "ноль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tiếng Nga là gì?

"không" trong tiếng Nga là не (phó từ), нет (tiểu từ), без (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.