TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kho tiếng Nga là gì?

"kho" trong tiếng Nga là склад (danh từ), амба́р (danh từ).

склад Danh từ

sklad giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho hàng, kho, nhà kho.

Xem đầy đủ từ "склад": trọng âm, biến cách, cách chia →

амба́р Danh từ

ambár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho, vựa, lẫm.

  • Суп слишком густой – амбар твой пустой. Ăn không lo của kho cũng hết.

Xem đầy đủ từ "амба́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kho tiếng Nga là gì?

"kho" trong tiếng Nga là склад (danh từ), амба́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.