TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoảng tiếng Nga là gì?

"khoảng" trong tiếng Nga là приме́рно (phó từ), простра́нство (danh từ), приблизи́тельно (phó từ).

приме́рно Phó từ

primérno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng, cỡ, độ.

  • Одна книга тонкая. Другая толстая. В толстой примерно 200 страниц. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.
  • "Во сколько ты вчера пошёл спать?" - "Примерно в 2:30". "Hôm qua mấy giờ mới ngủ?" "Khoảng ba rưỡi."

Xem đầy đủ từ "приме́рно": trọng âm, biến cách, cách chia →

простра́нство Danh từ

prostránstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chỗ, không gian.

  • свобо́дное простра́нство ме́жду окно́м и две́рью khoảng trống giữa cửa sổ và cửa
  • боя́знь простра́нства (y học) chứng sợ khoảng rộng

Xem đầy đủ từ "простра́нство": trọng âm, biến cách, cách chia →

приблизи́тельно Phó từ

priblizítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

  • приблизи́тельно 200 рубле́й — chừng (khoảng, khoảng chừng) 200 rúp
  • приблизи́тельно в ма́е vào khoảng (vào độ) tháng năm

Xem đầy đủ từ "приблизи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng tiếng Nga là gì?

"khoảng" trong tiếng Nga là приме́рно (phó từ), простра́нство (danh từ), приблизи́тельно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.