TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoan tiếng Nga là gì?

"khoan" trong tiếng Nga là сверли́ть (động từ).

сверли́ть Động từ

sverlítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoan.

  • сверли́ть зуб (разг.) khoan răng, khoét răng
  • перен. nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm, nhìn chăm chăm, nhìn chằm chặp

Xem đầy đủ từ "сверли́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoan tiếng Nga là gì?

"khoan" trong tiếng Nga là сверли́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.