TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoe khoang tiếng Nga là gì?

"khoe khoang" trong tiếng Nga là хвали́ться (động từ), хва́статься (động từ), бахва́литься (động từ).

хвали́ться Động từ

xvalítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang, tự khoe, khoe mình, khoe, phô.

  • хвали́ться свои́ми зна́ниями khoe khoang những kiến thức của mình; phô những tri thức của mình

Xem đầy đủ từ "хвали́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

хва́статься Động từ

xvástatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.

Xem đầy đủ từ "хва́статься": trọng âm, biến cách, cách chia →

бахва́литься Động từ

baxválitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe, khoe khoang, tự phụ, nói thánh nói tướng.

Xem đầy đủ từ "бахва́литься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoe khoang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoe khoang tiếng Nga là gì?

"khoe khoang" trong tiếng Nga là хвали́ться (động từ), хва́статься (động từ), бахва́литься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.